Bệnh Giảm Bạch Cầu ở Mèo: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn Đoán và Phương Pháp Phòng Ngừa

Giảm bạch cầu ở mèo là một bệnh lý thường gặp và tiềm ẩn nhiều mối nguy hại. Có rất nhiều yếu tố có thể gây ra tình trạng suy giảm bạch cầu ở mèo. Vậy nguyên nhân nào là chủ yếu, làm sao để phòng ngừa và phương pháp điều trị nào là hiệu quả?

Bài viết dưới đây của Mewsic Pet Shop sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và giải đáp các câu hỏi liên quan đến vấn đề này.

1. Bệnh giảm bạch cầu là gì?

Bệnh giảm bạch cầu ở mèo, hay còn gọi là viêm ruột truyền nhiễm (Feline Infectious Enteritis – FPV), là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do virus gây ra, làm suy yếu nghiêm trọng hệ miễn dịch, dẫn đến thiếu máu và gia tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng khác.
Virus này có khả năng lây lan nhanh chóng qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp, đặc biệt dễ lây lan đối với mèo con, mèo chưa tiêm phòng, mèo đang mang thai hoặc mèo có hệ miễn dịch yếu. Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất ở mèo và có tỉ lệ tử vong lên đến 90%.

 

 

2. Nguyên nhân gây bệnh giảm bạch cầu

  • Virus Feline Parvovirus (FPV)

Bệnh này do một loại virus DNA có tên Feline Parvovirus (FPV) gây ra, thuộc họ Parvovirus. Virus này không chỉ dễ dàng lây lan mà còn có thể tồn tại lâu dài trong môi trường và chịu được nhiều loại thuốc sát trùng cũng như nhiệt độ cao.

  • Lây từ mèo mẹ sang con

Một số mèo mẹ mang virus mà không biểu hiện triệu chứng có thể truyền virus sang mèo con trong thai kỳ hoặc qua sữa mẹ, khiến mèo con sinh ra mang virus này.

  • Tiếp xúc với mèo nhiễm bệnh

Mèo khỏe mạnh có thể bị nhiễm virus khi tiếp xúc với dịch tiết của mèo bệnh như phân, nước tiểu, nước bọt hoặc dùng chung các vật dụng như bát ăn, khay vệ sinh, khăn lau.

  • Mèo sống trong môi trường có virus FPV

Mèo sống ở những nơi có nguy cơ cao như các khu vực ô nhiễm, gần cơ sở giết mổ hay nơi có nhiều mèo hoang, mèo thả rông cũng dễ bị nhiễm virus. Thêm vào đó, mèo đi điều trị tại các cơ sở y tế thú y không được vệ sinh kỹ lưỡng cũng có thể mắc bệnh.

  • Con người là trung gian lây bệnh

Virus FPV có thể bám trên người, quần áo hoặc tay của người tiếp xúc với mèo nhiễm bệnh và lây lan sang mèo khỏe mạnh nếu không vệ sinh kỹ.

3. Cách chẩn đoán bệnh giảm bạch cầu ở mèo

Khi phát bệnh, trong vài giờ đầu mèo có những dấu hiệu sau:

  • Nhiệt tăng cao
  • Bỏ ăn
  • Lười vận động
  • Niêm mạc trở nên nhợt nhạt
  • Xù lông
  • Rối loạn tiêu hóa
  • Mất nước, tiêu chảy, phân có mùi hôi lạ
  • Nôn ra bọt trắng
  • Đau bụng

Cần phân biệt bệnh này với các bệnh khác có triệu chứng tương tự như:

  • Nhiễm virus Leukaemia (FeLV)
  • Nhiễm khuẩn Salmonella
  • Thủng ruột
  • Các bệnh lý về tủy xương
  • Các bệnh tự miễn

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu là phương pháp quan trọng để chẩn đoán bệnh, giúp phát hiện các dấu hiệu như:

  • Sự suy giảm số lượng bạch cầu, một triệu chứng điển hình của bệnh.
  • Sự giảm tiểu cầu do virus phá hủy tế bào máu.
  • Các chỉ số khác như mức độ mất nước, tình trạng nhiễm trùng, và rối loạn điện giải.

Sử dụng que test nhanh

Que test nhanh có thể phát hiện kháng nguyên FPV trong phân hoặc dịch nôn của mèo, và cho kết quả nhanh trong khoảng 10-15 phút. Tuy nhiên, kết quả có thể bị ảnh hưởng nếu mèo đã tiêm phòng gần đây.

Theo dõi tình trạng sức khỏe của mèo bị bệnh

Bệnh giảm bạch cầu có thể không có triệu chứng rõ ràng hoặc phát triển rất nhanh, có thể phân thành bốn thể bệnh:

  • Thể quá cấp
    Bệnh phát triển rất nhanh, chỉ trong 24 giờ, mèo có thể cảm thấy đau bụng và kiệt sức, tỷ lệ sống sót rất thấp.
  • Thể cấp tính
    Mèo mắc bệnh thể cấp tính có biểu hiện như sốt cao, mất cảm giác thèm ăn, mệt mỏi, lông xù và bẩn. Mèo có thể bị tiêu chảy và nôn mửa liên tục, dẫn đến mất nước và suy kiệt.
  • Thể ẩn tính
    Mèo trong giai đoạn này có triệu chứng nhẹ, như sốt nhẹ và ăn ít. Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng, mèo có thể phát triển miễn dịch lâu dài.
  • Thể thần kinh
    Thể này chủ yếu xảy ra ở mèo con, khi virus được lây từ mèo mẹ. Mèo bị rối loạn vận động và rất yếu, tỷ lệ sống sót rất thấp.

4. Thời gian ủ bệnh giảm bạch cầu ở mèo

Thông thường, mèo sẽ bắt đầu biểu hiện triệu chứng từ 2-3 ngày sau khi nhiễm virus, nhưng có thể kéo dài đến 7 ngày trong một số trường hợp.

 

 

5. Bệnh giảm bạch cầu ở mèo có thể chữa khỏi không?

Mặc dù không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh giảm bạch cầu, việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và giảm thiểu nguy cơ tử vong. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Sử dụng kháng sinh để kiểm soát nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn.
  • Thuốc kháng virus để hạn chế sự phát triển của virus.
  • Truyền dịch để duy trì cân bằng nước và điện giải.
  • Truyền máu hoặc dùng thuốc bổ máu để cải thiện tình trạng thiếu máu.
  • Thuốc giảm đau và chống nôn giúp giảm bớt sự khó chịu cho mèo.

6. Phương pháp phòng bệnh giảm bạch cầu cho mèo

Bệnh giảm bạch cầu rất khó lường và nguy hiểm, vì vậy việc phòng tránh rất quan trọng.

  • Tiêm vắc xin: Vắc xin phòng bệnh FPV rất hiệu quả, giúp bảo vệ mèo khỏi bệnh này.

Đối với mèo con, bạn nên đưa bé đi tiêm ngừa khi bé đạt 8 – 10 tuần tuổi. Lịch trình tiêm vắc xin giảm bạch cầu mèo gồm ba giai đoạn:

– Mèo con tầm 8 – 10 tuần tuổi

– Mũi hai cách mũi một tầm 4 tuần

– Mũi ba nên tiêm khi bé mèo đã đủ 16 tuần

  • Không thả rông mèo: Thả rông mèo dễ khiến chúng tiếp xúc với môi trường ô nhiễm và gia tăng khả năng mắc bệnh.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Đưa mèo đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe thường xuyên và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh.
  • Cách ly mèo bệnh và khử trùng: Khi nghi ngờ mèo bị bệnh, hãy cách ly chúng ngay lập tức và vệ sinh sạch sẽ môi trường sống của mèo bằng các dung dịch khử trùng chuyên dụng.

 

Bệnh giảm bạch cầu ở mèo là một bệnh rất nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Mặc dù chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, việc tiêm vắc xin và chăm sóc sức khỏe cho mèo đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời sẽ tăng cơ hội cứu sống mèo mắc bệnh.

Chúc bạn và bé cưng một ngày tốt lành!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *